Đông Nam Á và những mùa lũ bất thường: Khi thiên tai trở thành vấn đề của ngoại giao khu vực

IPIIS USSH
20.07.26 07:14 AM - Comment(s)

Đông Nam Á và những mùa lũ bất thường: 
​
Khi thiên tai trở thành vấn đề của ngoại giao khu vực

1. Mở đầu:

Cuối năm 2025, nhiều quốc gia Đông Nam Á liên tiếp hứng chịu những đợt mưa lũ đặc biệt nghiêm trọng. Từ ngày 26 đến 30/10, nhiều điểm ở miền Trung Việt Nam ghi nhận lượng mưa rất lớn; một số nơi vượt 1.000 mm, trong đó Khe Tre đạt 1.647 mm [1]. Tại trạm Câu Lâu, sông Thu Bồn đạt đỉnh 5,62 m, cao hơn 0,14 m so với đỉnh lũ lịch sử năm 1964 [2]. Đầu tháng 11, bão Kalmaegi gây mưa lớn, lũ quét và sạt lở tại Philippines, trong đó Cebu là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng [3]. Vài tuần sau, Hat Yai, miền Nam Thái Lan, tiếp tục ghi nhận mưa lớn và ngập trên diện rộng; lượng mưa trong một ngày được báo cáo ở mức khoảng 335 mm [4]. Cuối tháng 11, bão nhiệt đới Senyar đổ bộ Indonesia và Malaysia, góp phần làm trầm trọng thêm mưa lớn, lũ lụt và sạt lở tại Sumatra và khu vực eo biển Malacca [5]. Những sự kiện này cho thấy rủi ro lũ tại Đông Nam Á được hình thành bởi sự tương tác giữa khí hậu nhiệt đới, các dao động khí hậu tự nhiên, biến đổi khí hậu và những hạn chế trong quy hoạch, quản lý đất đai và hạ tầng.

Tăng cường khả năng đối phó thiên tai (Nguồn ảnh: https://vietnam.vnanet.vn/english/long-form/asean-bolsters-disaster-resilience-380102.html)

Bên cạnh đó, hiện tượng lũ lụt tại Đông Nam Á còn cho thấy những khía cạnh mang tính khu vực và xuyên biên giới, vượt ra khỏi phạm vi quốc gia. Các hiện tượng khí tượng, lưu vực sông, vùng biển, hệ sinh thái và chuỗi cung ứng liên kết các quốc gia trong cùng một không gian địa lý. Khi một quốc gia phải ứng phó với thiên tai quy mô lớn, nhu cầu về dữ liệu, cảnh báo sớm, cứu trợ, hậu cần, tài chính và phục hồi cũng có thể vượt ra ngoài phạm vi năng lực quốc gia đó. 

Trong bối cảnh đó, lũ lụt đặt ra yêu cầu về khả năng thích ứng của từng nước, và năng lực hợp tác và ngoại giao của Đông Nam Á. ASEAN đã xây dựng nhiều cơ chế để ứng phó với thiên tai, trong đó Hiệp định ASEAN về Quản lý thiên tai và Ứng phó khẩn cấp (AADMER), Trung tâm Điều phối ASEAN về Hỗ trợ nhân đạo trong quản lý thiên tai (AHA Centre) và sáng kiến “Một ASEAN, Một ứng phó” (One ASEAN One Response) tạo thành những nền tảng quan trọng cho hợp tác khu vực [6], [7]. Vì vậy, những mùa lũ bất thường gần đây có thể được nhìn nhận không chỉ như một biểu hiện của rủi ro khí hậu mà còn như một phép thử đối với ngoại giao khu vực và khả năng xây dựng một Đông Nam Á có sức chống chịu chung.

Trung tâm Điều phối ASEAN về Hỗ trợ nhân đạo trong quản lý thiên tai (Nguồn ảnh: https://ahacentre.org/)

  2. Đông Nam Á trước rủi ro lũ ngày càng phức tạp

Đông Nam Á nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, có lượng mưa theo mùa lớn và thường chịu ảnh hưởng của bão, áp thấp nhiệt đới. Nhiều quốc gia có đường bờ biển dài, đồng bằng thấp, lưu vực sông rộng và dân cư tập trung tại các vùng ven sông, ven biển. Trong năm 2025, các dao động khí hậu tự nhiên như La Niña và pha âm của Dao động Ấn Độ Dương có thể đã góp phần làm tăng lượng ẩm và lượng mưa tại một số khu vực [5]. Tuy nhiên, vai trò cụ thể của từng yếu tố đối với sự hình thành và diễn biến của từng cơn bão cần được xem xét riêng. 

Trên nền đó, biến đổi khí hậu nhiều khả năng đóng vai trò khuếch đại. WWA cho biết các bộ dữ liệu quan trắc khác nhau về mức độ, nhưng cùng cho thấy các đợt mưa cực đoan tại vùng eo biển Malacca có xu hướng mạnh hơn trong bối cảnh khí hậu ấm lên [8]. Mức đóng góp cụ thể vì vậy cần được đánh giá thận trọng. Ở tầm dài hạn, IPCC đánh giá các thành phố ven biển, đặc biệt tại Nam Á và Đông Nam Á, có thể chịu mức gia tăng đáng kể về tổn thất kinh tế bình quân hằng năm do lũ trong giai đoạn 2005–2050, tùy thuộc vào kịch bản khí hậu và mức độ thích ứng [9]. Nước biển dâng tạo thêm áp lực cho các vùng ven biển; tại một số đô thị, sụt lún đất còn làm mặt đất hạ thấp tương đối so với mực nước biển. Mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa Jakarta, Thành phố Hồ Chí Minh, Bangkok, Manila và các đô thị khác, nên cần được đánh giá theo từng địa điểm [10]. 

Yếu tố con người cũng đóng vai trò quan trọng. Ở các đô thị thấp trũng, dòng chảy tự nhiên, ao hồ và vùng trữ nước có thể bị thu hẹp bởi bê tông hóa và phát triển khu dân cư [11]. Ở vùng ven biển, suy giảm rừng ngập mặn và đất ngập nước có thể làm giảm khả năng bảo vệ bờ và tăng nguy cơ xói lở [12]. Ở Sumatra, tổ chức môi trường WALHI ước tính khoảng 1,4 triệu ha rừng tại Aceh, Bắc Sumatra và Tây Sumatra đã mất trong giai đoạn 2016-2025 [13]. Do đó, rủi ro lũ nên được nhìn nhận là kết quả của sự tương tác giữa hiểm họa tự nhiên và tính dễ tổn thương của cộng đồng.

Rajendra Pachauri, chủ tịch IPCC, phát biểu tại cuộc họp ở Copenhagen. (Nguồn ảnh: https://www.science.org/content/article/ipcc-reaches-finish-line-releases-major-climate-change-synthesis-report)

3. Từ ngoại giao thiên tai đến ngoại giao khí hậu: Hình thành không gian ứng phó chung ở Đông Nam Á 

Một trận lũ xảy ra trong lãnh thổ của một quốc gia trước hết vẫn là trách nhiệm của chính quốc gia đó. ASEAN cũng nhấn mạnh nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và quyền chỉ đạo của quốc gia chịu ảnh hưởng trong hoạt động hỗ trợ thiên tai. Tuy nhiên, chính sự phân chia chủ quyền này lại làm cho phối hợp giữa các quốc gia trở thành một thành tố quan trọng của quản trị thiên tai khu vực. Đây là nơi ngoại giao khu vực có thể phát huy vai trò. Trong trường hợp thiên tai, ngoại giao không nhất thiết biểu hiện qua các cuộc đàm phán chính trị cấp cao. Nó có thể diễn ra dưới những hình thức rất thực tế: thống nhất quy trình chia sẻ dữ liệu, thiết lập đầu mối liên lạc, huy động nguồn lực cứu trợ, điều phối nhân lực chuyên môn, chia sẻ công nghệ và xây dựng các tiêu chuẩn chung về cảnh báo và ứng phó.

Về các nền tảng pháp lý:

AADMER là nền tảng pháp lý quan trọng của ASEAN trong lĩnh vực này. Được ký năm 2005 và có hiệu lực từ năm 2009, hiệp định tạo khuôn khổ cho hợp tác ASEAN về quản lý thiên tai và ứng phó khẩn cấp. Đến tháng 10/2025, ASEAN đã khởi động Chương trình công tác AADMER 2026–2030, với năm nhóm ưu tiên gồm đánh giá rủi ro, giám sát và cảnh báo sớm; phòng ngừa và giảm nhẹ; chuẩn bị và ứng phó; phục hồi có khả năng chống chịu; và lãnh đạo toàn cầu. Đáng chú ý, chương trình mới không chỉ tập trung vào ứng phó sau khi thiên tai xảy ra mà nhấn mạnh hơn đến dự báo, hành động sớm và khả năng chống chịu dài hạn. Hợp tác phòng chống thiên tai của ASEAN đang chuyển dần từ cách tiếp cận ứng phó với thảm họa sang quản trị rủi ro trước thảm họa [14].

Về hợp tác khu vực:

Một trong những biểu hiện rõ nhất của hợp tác khu vực là cơ chế One ASEAN One Response (Tạm dịch: Một ASEAN, Một ứng phó). Sáng kiến này được xây dựng nhằm giúp ASEAN phản ứng nhanh hơn, huy động nguồn lực lớn hơn và tăng cường phối hợp khi thiên tai xảy ra. AHA Centre đóng vai trò là cơ quan điều phối khu vực chủ chốt trong cơ chế này. Ở góc độ này, thiên tai cũng có thể trở thành một lĩnh vực xây dựng lòng tin giữa các quốc gia. Việc các nước thường xuyên phối hợp trong huấn luyện, diễn tập, chia sẻ thông tin và cứu trợ tạo ra mạng lưới liên lạc và kinh nghiệm hợp tác có thể được sử dụng khi xảy ra những khủng hoảng lớn hơn. Năm 2026, ASEAN tiếp tục nhấn mạnh định hướng One ASEAN One Response trong tầm nhìn xây dựng ASEAN đến năm 2045, với các nội dung như hành động dự phòng, đổi mới, huy động tài chính bền vững và hợp tác giữa nhà nước với toàn xã hội [15].

Ngoại giao thiên tai và sự hình thành một không gian ứng phó chung 

Lũ lụt cũng cho thấy một vấn đề rộng hơn: khả năng chống chịu của Đông Nam Á phụ thuộc một phần vào khả năng các nước phối hợp trước những biến đổi của khí hậu. Trong những năm gần đây, ASEAN đã tăng cường hợp tác về thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu, bao gồm chia sẻ thông tin, nghiên cứu, xây dựng năng lực và phối hợp chính sách. ASEAN cũng đang phát triển ASEAN Climate Change Strategic Action Plan 2025–2030, với cách tiếp cận liên ngành và sự tham gia của các cơ quan chính sách, giới nghiên cứu và đối tác khu vực [16]. Bên cạnh đó, ngoại giao khí hậu của ASEAN không chỉ diễn ra trong nội bộ khu vực. Tại các diễn đàn quốc tế như UNFCCC, các nước ASEAN có lợi ích trong việc phối hợp tiếng nói về thích ứng, tài chính khí hậu, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ các quốc gia đang phát triển. Năm 2025, ASEAN đã thông qua Tuyên bố chung về biến đổi khí hậu hướng tới COP30, đồng thời thúc đẩy hợp tác khu vực trong tiến trình đàm phán khí hậu toàn cầu [17], [18]. 

      Thiên tai và mạng lưới đối tác của ASEAN 

Ngoại giao thiên tai của Đông Nam Á cũng không giới hạn trong quan hệ giữa mười nước ASEAN. Thiên tai tạo ra nhu cầu hợp tác với các đối tác bên ngoài về tài chính, công nghệ, dữ liệu, đào tạo và hỗ trợ nhân đạo.

Trong lĩnh vực quản lý thiên tai, ASEAN hiện có các chương trình hợp tác với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Tại các cuộc họp năm 2026, ASEAN tiếp tục thảo luận về các kế hoạch hợp tác quản lý thiên tai với cả ba đối tác trong giai đoạn 2026–2030. Nhật Bản là một ví dụ đáng chú ý khi hỗ trợ ASEAN xây dựng Chương trình công tác AADMER 2026–2030 thông qua Quỹ Japan-ASEAN Integration Fund. Những hoạt động như vậy cho thấy hợp tác phát triển và ngoại giao thiên tai có thể bổ trợ cho nhau, hợp tác cùng nhau giảm các tác động và thiệt hại về môi trường [19]. Bên cạnh đó trong tháng 7 năm 2026, ASEAN và Trung Quốc tiếp tục thúc đẩy hợp tác về tài chính xanh, chuyển dịch năng lượng và các cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm trong khuôn khổ hợp tác môi trường và khí hậu ASEAN–Trung Quốc giai đoạn 2026–2030 nhằm giảm thiểu tác động của khí hậu và tiến đến tương lai xanh [20]. Do đó, lũ lụt không chỉ đặt ra câu hỏi “các nước ASEAN có thể giúp nhau như thế nào?”, mà còn mở rộng thành câu hỏi ASEAN có thể sử dụng mạng lưới đối tác của mình như thế nào để nâng cao khả năng chống chịu của khu vực?

Các bên tham gia ASEAN-RCM cho Kế hoạch hành động chiến lược về biến đổi khí hậu của ASEAN giai đoạn 2025-2030 (Phát triển ACCSAP) (Nguồn ảnh: https://accept.aseanenergy.org/the-first-multistakeholder-convention-of-asean-regional-coordination-meeting-on-accsap-2050-2030-development)

4. Từ ứng phó thiên tai đến hợp tác môi trường: Vai trò của ngoại giao khu vực

Từ những khía cạnh trên, có thể thấy mối quan hệ giữa môi trường và ngoại giao ở Đông Nam Á đang ngày càng mang tính hai chiều. Các vấn đề môi trường thúc đẩy nhu cầu hợp tác giữa các quốc gia; đồng thời, ngoại giao lại tạo ra những thể chế, nguồn lực và mạng lưới cần thiết để các vấn đề môi trường được giải quyết ở quy mô lớn hơn. Hiệu quả của ngoại giao môi trường trong tương lai sẽ không chỉ được đo bằng số lượng cơ chế hợp tác được thiết lập, mà còn bằng khả năng những cơ chế đó tạo ra sự phối hợp thực chất giữa các quốc gia, kết nối được các nguồn lực và góp phần bảo vệ con người, hệ sinh thái và khả năng phát triển bền vững của khu vực.

Những mùa lũ bất thường cho thấy hợp tác môi trường ở Đông Nam Á giúp thu hẹp khoảng cách giữa biên giới chính trị và không gian môi trường. Các hệ thống khí hậu, lưu vực sông, vùng biển và hệ sinh thái không vận hành theo ranh giới quốc gia. Trong trường hợp này, ngoại giao không chỉ tạo ra sự đồng thuận chính trị mà còn tạo điều kiện để tri thức và thông tin môi trường được chia sẻ vượt qua biên giới. Bên cạnh đó hợp tác tạo ra khả năng huy động và phân bổ nguồn lực ở quy mô khu vực. Các cơ chế như AADMER, AHA Centre và One ASEAN One Response cho phép những nguồn lực khác nhau được kết nối trong cùng một khuôn khổ. Khi mở rộng sang hợp tác với các đối tác như Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc, mạng lưới này tiếp tục cung cấp thêm các nguồn lực về công nghệ, tài chính và xây dựng năng lực. Ngoại giao vì vậy trở thành cơ chế kết nối nguồn lực môi trường giữa các quốc gia và giữa ASEAN với các đối tác bên ngoài.

Hợp tác còn hướng đến chuyển trọng tâm từ ứng phó sang phòng ngừa và thích ứng dài hạn. Việc ASEAN chú trọng đánh giá rủi ro, cảnh báo sớm, hành động dự phòng và xây dựng khả năng chống chịu trong AADMER 2026–2030 cho thấy vai trò của hợp tác đang được mở rộng. Các hợp tác về biến đổi khí hậu, tài chính xanh, chuyển dịch năng lượng, phục hồi hệ sinh thái giữa ASEAN và Trung Quốc cho thấy ngoại giao môi trường có thể hướng tới quản trị những rủi ro dài hạn, thay vì chỉ xử lý hậu quả của từng thảm họa.

Đây còn là một phương thức xây dựng lòng tin và duy trì đối thoại trong khu vực. Các vấn đề môi trường thường đòi hỏi sự phối hợp liên tục giữa các cơ quan chính phủ, cơ quan chuyên môn, nhà khoa học và cộng đồng. Những hoạt động như diễn tập chung, trao đổi chuyên gia, chia sẻ dữ liệu, phối hợp cứu trợ hay xây dựng chương trình nghiên cứu chung tạo ra những kênh liên lạc thường xuyên giữa các quốc gia. Những vấn đề như biến đổi khí hậu, tài chính khí hậu hay chuyển giao công nghệ vượt xa khả năng giải quyết của một quốc gia hoặc thậm chí một khu vực. Khi những vấn đề được đưa ra tại các diễn đàn quốc tế, ASEAN có thể chuyển những nhu cầu và thách thức chung của Đông Nam Á thành một chương trình nghị sự ở cấp độ toàn cầu. Theo đó hợp tác khu vực không chỉ giúp ASEAN ứng phó tốt hơn với những gì đang xảy ra, mà còn tạo điều kiện để khu vực tham gia định hình các quy tắc và nguồn lực cho quản trị môi trường trong tương lai.

Tài liệu tham khảo

[1] Malay Mail. 2025. "Worst since 1999: Thousands evacuated in Vietnam after record rain, floods Hue, triggering landslides." Malay Mail. Truy cập ngày 18 tháng 09 năm 2026.https://malaymail.com/news/world/2025/10/28/worst-since-1999-thousands-evacuated-in-vietnam-after-record-rain-floods-hue-triggering-landslides/196357.

[2] AHA Centre. 2025. "Flash update no. 01 – Flooding in Central Viet Nam." AHA Centre. Truy cập ngày 18 tháng 09 năm 2026.https://ahacentre.org/flash-update/flash-update-no-01-flooding-in-central-viet-nam-30-october-2025/.

[3] Al Jazeera. 2025. "At least 66 killed as Typhoon Kalmaegi batters the Philippines." Al Jazeera. Truy cập ngày 18 tháng 09 năm 2026.https://www.aljazeera.com/amp/news/2025/11/4/typhoon-kalmaegi-flooding-kills-more-than-40-in-the-philippines.

[4] Global Nation (Inquirer.net). 2025. "Thailand's Hat Yai declared a disaster zone after record flooding." Inquirer.net. Truy cập ngày 18 tháng 09 năm 2026.https://globalnation.inquirer.net/299705/thailands-hat-yai-declared-a-disaster-zone-after-record-flooding.

[5] Britannica. 2025. "Asia floods of 2025." Britannica. Truy cập ngày 18 tháng 09 năm 2026.https://www.britannica.com/event/Asia-Floods-of-2025.

[6] ASEAN. 2025. "ASEAN launches AADMER Work Programme 2026-2030". ASEAN Main Portal. Truy cập ngày 19 tháng 09 năm 2026.https://asean.org/asean-launches-aadmer-work-programme-2026-2030/. 

[7] ASEAN. "One ASEAN, One Response". AADMER Work Programme 2021-2025. Truy cập ngày 18 tháng 09 năm 2026.https://mneawp.asean.org/asean-declarations. 

[8] World Weather Attribution. 2025. "Increasing heavy rainfall and extreme flood heights in a warming climate threaten densely populated regions across Sri Lanka and the Malacca Strait." World Weather Attribution. Truy cập ngày 19 tháng 09 năm 2026.https://www.worldweatherattribution.org/increasing-heavy-rainfall-and-extreme-flood-heights-in-a-warming-climate-threaten-densely-populated-regions-across-sri-lanka-and-the-malacca-strait/.

[9] IPCC. 2022. "Asia (Chapter 10)." Trong báo cáo Climate Change 2022: Impacts, Adaptation and Vulnerability. Contribution of Working Group II to the Sixth Assessment Report. IPCC. Truy cập ngày 19 tháng 09 năm 2026.https://www.ipcc.ch/report/ar6/wg2/downloads/report/IPCC_AR6_WGII_Chapter10.pdf.

[10] Scientific Reports. 2025. "Impacts of sea level rise and adaptation across Asia and the Pacific." Scientific Reports. Truy cập ngày 19 tháng 09 năm 2026.https://www.nature.com/articles/s41598-025-11517-6.

[11] PEERS. 2026. "Global leading practices for coastal resilience – Chapter 3: Asia." PEERS. Truy cập ngày 20 tháng 09 năm 2026.https://e1.nmcdn.io/assets/peers/wp-content/uploads/2026/04/PEERS-Leading-Practices-2026-Ch3-Asia.pdf.

[12] Arab News. 2025. "How decades of deforestation led to catastrophic Sumatra floods." Arab News. Truy cập ngày 20 tháng 09 năm 2026.https://www.arabnews.com/node/2625722/world.

[13] Mongabay. 2025. "Sumatra's 'natural' disaster wasn't natural: How deforestation turned a rare cyclone catastrophic." Mongabay. Truy cập ngày 20 tháng 09 năm 2026.https://news.mongabay.com/2025/12/sumatras-natural-disaster-wasnt-natural-how-deforestation-turned-a-rare-cyclone-catastrophic/.

[14] ASEAN. 2026. "AADMER Work Programme 2026-2030". ASEAN. Truy cập ngày 20 tháng 09 năm 2026.https://asean.org/book/aadmer-work-programme-2026-2030-2/. 

[15] Institute for Global Environmental Strategies (IGES). "The ASEAN Climate Change Strategic Action Plan 2025-2030 Project". IGES. Truy cập ngày 20 tháng 09 năm 2026.https://www.iges.or.jp/en/projects/accsap2024. 

[16] ASEAN. "Secretary-General of ASEAN shares vision for advancing 'One ASEAN, One Response' in disaster management". ASEAN. Truy cập ngày 20 tháng 09 năm 2026.https://asean.org/secretary-general-of-asean-shares-vision-for-advancing-one-asean-one-response-in-disaster-management/. 

[17] ASEAN. "18th ASEAN Ministerial Meeting on the Environment and the 20th Meeting of the Conference of the Parties to the ASEAN Agreement on Transboundary Haze Pollution". ASEAN. Truy cập ngày 21 tháng 09 năm 2026.https://asean.org/18th-asean-ministerial-meeting-on-the-environment-and-the-20th-meeting-of-the-conference-of-the-parties-to-the-asean-agreement-on-transboundary-haze-pollution. 

[18] ASEAN. "ASEAN Joint Statement on Climate Change to the 30th Session of the Conference of the Parties to the United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC COP-30)". ASEAN. Truy cập ngày 21 tháng 09 năm 2026.https://asean.org/asean-joint-statement-on-climate-change-to-the-30th-session-of-the-conference-of-the-parties-to-the-united-nations-framework-convention-on-climate-change-unfccc-cop-30. 

[19] ASEAN. "48th ASEAN Committee on Disaster Management meeting strengthens cooperation and future work plans". ASEAN. Truy cập ngày 22 tháng 09 năm 2026.https://asean.org/48th-asean-committee-on-disaster-management-meeting-strengthens-cooperation-and-future-work-plans. 

[20] ASEAN. "Secretary-General of ASEAN meets with China's Special Envoy for Climate Change". ASEAN. Truy cập ngày 22 tháng 09 năm 2026.https://asean.org/secretary-general-of-asean-meets-with-chinas-special-envoy-for-climate-change/. 

IPIIS USSH